Bông Khoáng Dạng Tấm Thái Bình “Đặt Liền”

5/5 - (4796 bình chọn)

Bông Khoáng Dạng Tấm Thái Bình |Chốt Mẫu| CK 5% – 10%

Mục lục ẩn

Bông khoáng dạng tấm là một trong những vật liệu xây dựng thiết yếu để cách âm và cách nhiệt, góp phần nâng cao hiệu quả của các công trình. Với cấu trúc sợi khoáng mềm mại, loại vật liệu này dễ dàng gia công và lắp đặt, giúp giảm nhiệt độ và tiếng ồn một cách tối ưu. Hãy cùng khám phá các ứng dụng của loại bông khoáng này qua nội dung dưới đây.

Tìm hiểu về Bông Khoáng Dạng Tấm tại Thái Bình

Khái niệm Bông khoáng cách âm, cách nhiệt

Bông khoáng, còn gọi là len đá, là một loại vật liệu cách âm và cách nhiệt hiệu quả, được sản xuất từ quặng đá Bazan và đá Dolomit. Quá trình chế tạo bắt đầu bằng việc nung chảy quặng ở nhiệt độ cao khoảng 1600 °C, sau đó biến chúng thành những sợi nhỏ, kết hợp với các hóa chất chuyên dụng để tạo thành sản phẩm cuối cùng. Nhờ khả năng cách nhiệt và cách âm vượt trội, bông khoáng thường được sử dụng trong các công trình yêu cầu khả năng cách nhiệt cao như lò nấu nhôm, lò kim loại, lò điện công nghiệp, cũng như trong các dự án dân dụng như tòa nhà cao tầng hay các khu vui chơi giải trí. Vật liệu này thường được chế tạo dưới nhiều dạng như cuộn, ống hoặc tấm để dễ dàng thi công, đồng thời có giá thành phải chăng, dễ vận chuyển, giúp giảm thiểu chi phí xây dựng và lắp đặt.

Khái niệm Bông Khoáng Dạng Tấm

Bông khoáng dạng tấm là một loại vật liệu xây dựng với nhiều đặc điểm nổi bật, được sản xuất từ các sợi khoáng tự nhiên kết hợp cùng chất liên kết để tạo thành cấu trúc vững chắc và đồng nhất. Nhờ vào hình dạng tấm linh hoạt, sản phẩm không những có độ bền cao mà còn dễ dàng thi công và lắp đặt trong nhiều loại công trình khác nhau. Các tấm bông khoáng có thể dễ dàng cắt và tạo hình theo kích thước mong muốn, phù hợp với nhiều không gian từ phòng làm việc đến các khu dân cư. Bề mặt phẳng cùng kích thước lớn giúp tối ưu hóa khả năng cách nhiệt và cách âm, tạo ra lớp chắn nhiệt đều đặn cho các bức tường, trần và sàn nhà. Thêm vào đó, đặc tính nhẹ và khả năng vận chuyển dễ dàng của vật liệu này là những lợi thế quan trọng trong quá trình thi công và thi công xây dựng.

Tên gọi thông dụng Bông Khoáng Dạng Tấm

Bông khoáng, còn gọi là rockwool, là một vật liệu xây dựng phổ biến dùng để cách âm và cách nhiệt trong các công trình xây dựng. Nó còn được biết đến với các tên gọi khác như bông cách âm, bông khoáng cách nhiệt hoặc bông khoáng cách âm. Thường được sản xuất dưới dạng tấm, bông dạng cuộn hoặc ống, giúp dễ dàng ứng dụng vào nhiều vị trí khác nhau trong công trình. Một trong những đặc điểm nổi bật của rockwool là khả năng chống cháy vượt trội, góp phần nâng cao an toàn cho các công trình xây dựng. Ngoài ra, các loại bông thủy tinh rockwool, tấm cách nhiệt rockwool hay các sản phẩm dạng ống đều là những lựa chọn tối ưu để cải thiện hiệu quả cách âm và cách nhiệt. Với độ dày khoảng 50mm, tấm rockwool thể hiện khả năng giảm tiếng ồn và giữ nhiệt hiệu quả, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng trong việc xây dựng và cải tạo không gian sống và làm việc.

Phân loại Bông khoáng dạng tấm

Nguồn gốc xuất xứ

Trên thị trường hiện nay, bông khoáng dạng tấm có sự đa dạng về nguồn gốc xuất xứ, chủ yếu đến từ Việt Nam, Trung Quốc, Thái Lan và Ấn Độ. Mỗi quốc gia sản xuất mang lại những đặc điểm riêng về chất lượng và mức giá phù hợp với các nhu cầu khác nhau của người tiêu dùng. Các sản phẩm bông khoáng từ Việt Nam thường được đánh giá cao về khả năng cách nhiệt và cách âm vượt trội, trong khi đó, hàng nhập khẩu từ Trung Quốc và Thái Lan lại nổi bật với mức giá cạnh tranh hơn. Bên cạnh đó, các sản phẩm của Ấn Độ thường kết hợp giữa chất lượng cao và giá thành hợp lý, đáp ứng tốt các yêu cầu của khách hàng. Tất cả các loại bông khoáng này đều được sản xuất theo các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt, nhằm đảm bảo hiệu quả trong việc cách nhiệt, cách âm và chống cháy cho các công trình xây dựng.

Tỷ trọng sản phẩm

Bông khoáng là một vật liệu có khả năng cách nhiệt, cách âm và chống cháy hiệu quả, được phân loại dựa trên trọng lượng của sản phẩm. Tùy thuộc vào yêu cầu kỹ thuật và điều kiện cụ thể của mỗi công trình, người dùng có thể chọn loại bông khoáng phù hợp với từng tỷ trọng khác nhau để đảm bảo đạt được hiệu quả tối ưu. Các loại bông khoáng phổ biến gồm có Bông Khoáng T40, có trọng lượng 40kg/m3, thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu cách nhiệt thấp; Bông Khoáng T50 và T60, với trọng lượng lần lượt là 50kg/m3 và 60kg/m3, thường được sử dụng trong các công trình dân dụng; còn các dòng T80, T100 và T120, có trọng lượng lần lượt là 80kg/m3, 100kg/m3 và 120kg/m3, phù hợp cho các công trình công nghiệp hoặc những nơi đòi hỏi cao hơn về khả năng cách âm và chống cháy. Việc lựa chọn đúng loại bông khoáng sẽ giúp tối ưu hóa hiệu quả của công trình.

Ưu điểm vượt trội của Bông Khoáng Dạng Tấm

Dễ dàng thi công và lắp đặt

Bông khoáng dạng tấm mang lại nhiều lợi ích trong quá trình thi công và lắp đặt. Nhờ vào hình dạng phẳng, sản phẩm dễ dàng cắt thành các kích thước phù hợp với yêu cầu của dự án, giúp giảm thiểu các bước chuẩn bị phức tạp. Việc lắp đặt nhanh chóng không chỉ tiết kiệm thời gian mà còn giảm bớt công sức cần thiết trong quá trình thi công. Tính linh hoạt cao của loại bông khoáng này làm cho nó trở thành lựa chọn tối ưu cho nhiều công trình xây dựng, đảm bảo hiệu quả công việc và thuận tiện cho các kỹ sư thực hiện công tác thi công.

Tạo lớp cách nhiệt và cách âm đồng đều

Bông khoáng dạng tấm là một lựa chọn tối ưu để đảm bảo hiệu quả cách nhiệt và cách âm. Với cấu trúc liền mạch, loại vật liệu này không để lại khe hở, từ đó nâng cao khả năng giữ nhiệt so với các loại vật liệu thông thường. Không chỉ ngăn chặn sự truyền nhiệt một cách hiệu quả, bông khoáng còn giúp giảm thiểu tiếng ồn, mang lại không gian sống và làm việc thoải mái hơn. Tính đồng đều trong đặc tính của loại bông khoáng này đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng công trình và tiết kiệm năng lượng một cách đáng kể.

Tính linh hoạt cao

Bông khoáng dạng tấm nổi bật với khả năng linh hoạt cao, phù hợp để sử dụng trong nhiều lĩnh vực xây dựng khác nhau. Loại vật liệu này thường được ứng dụng để cách nhiệt cho các bức tường, trần nhà và sàn, góp phần giảm thiểu tiêu thụ năng lượng một cách hiệu quả. Ngoài ra, bông khoáng còn đóng vai trò quan trọng trong việc cách âm cho các không gian như phòng họp, phòng karaoke, giúp tạo ra môi trường sống và làm việc thoải mái hơn. Đặc biệt, các tấm bông khoáng dễ dàng phối hợp với các loại vật liệu khác, từ đó nâng cao hiệu quả của công trình và đảm bảo chất lượng tổng thể.

Tính thẩm mỹ cao

Bông khoáng dạng tấm nổi bật với bề mặt phẳng mịn màng, không chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật mà còn góp phần nâng cao giá trị thẩm mỹ cho các dự án xây dựng. Sản phẩm dễ dàng thi công, giúp không gây ảnh hưởng đến không gian thiết kế và mang lại vẻ đẹp hài hòa, tinh tế cho toàn bộ công trình. Sự kết hợp giữa khả năng cách âm, cách nhiệt và tính thẩm mỹ đã giúp bông khoáng dạng tấm khẳng định vị trí vững chắc trong ngành xây dựng, phù hợp với nhiều loại công trình hiện đại và đa dạng.

Khả năng chống cháy vượt trội

Bông khoáng dạng tấm nổi bật với khả năng chống cháy vượt trội, góp phần nâng cao mức độ an toàn cho các công trình xây dựng. Nhờ khả năng chịu nhiệt cao, sản phẩm này giúp ngăn chặn sự lan truyền của lửa, từ đó bảo vệ cấu trúc và tài sản bên trong khỏi thiệt hại. Đặc biệt, trong những khu vực yêu cầu nghiêm ngặt về phòng cháy chữa cháy, bông khoáng dạng tấm đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn cho con người cũng như tài sản. Sản phẩm này đã được kiểm nghiệm về hiệu quả và độ bền, mang lại sự yên tâm cho các chủ đầu tư và kỹ sư trong quá trình thi công và vận hành.

Tiết kiệm không gian

Bông khoáng dạng tấm nổi bật với thiết kế mỏng nhẹ nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả cao, mang lại nhiều lợi ích trong việc tiết kiệm không gian. Sản phẩm này không chỉ giúp giảm thiểu diện tích sử dụng trong các công trình mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho việc bố trí và sắp xếp nội thất. Với khả năng cách âm và cách nhiệt vượt trội, bông khoáng dạng tấm góp phần duy trì môi trường sống thoải mái mà không cần phải xây dựng những bức tường dày đặc. Vì vậy, đây là lựa chọn lý tưởng cho các không gian hạn chế như căn hộ chung cư hoặc văn phòng làm việc.

Ứng dụng đa dạng của Bông Khoáng Dạng Tấm tại Thái Bình

Bông Khoáng Dạng Tấm có nhiều ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực xây dựng và công nghiệp nhờ vào các tính năng vượt trội như cách nhiệt, cách âm, chống cháy, và dễ dàng thi công. Dưới đây là một số ứng dụng chính của bông khoáng dạng tấm

Cách nhiệt cho công trình xây dựng

Bông khoáng dạng tấm là một giải pháp tối ưu trong lĩnh vực cách nhiệt, phù hợp cho nhiều loại công trình từ nhà ở đến các tòa nhà cao tầng và nhà máy sản xuất. Với khả năng cách nhiệt xuất sắc, sản phẩm này thường được lắp đặt tại các vị trí như tường, trần và sàn, góp phần giữ cho nhiệt độ trong không gian luôn ổn định và thoải mái. Nhờ công dụng này, bông khoáng giúp giảm thiểu đáng kể lượng năng lượng tiêu thụ cho việc làm mát hoặc sưởi ấm, từ đó mang lại lợi ích về mặt tiết kiệm chi phí điện năng. Lựa chọn này không chỉ nâng cao hiệu quả năng lượng mà còn góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững trong ngành xây dựng.

Cách âm cho các không gian

Bông khoáng dạng tấm là một giải pháp hiệu quả để cách âm trong nhiều không gian khác nhau. Sản phẩm này có khả năng hấp thụ âm thanh vượt trội, giúp giảm thiểu tiếng ồn trong các khu vực như phòng hội thảo, phòng karaoke, phòng thu âm, văn phòng mở và các không gian công cộng như bệnh viện, trường học hoặc nhà hàng. Việc sử dụng bông khoáng không chỉ cải thiện đáng kể mức độ yên tĩnh của môi trường mà còn tạo ra không gian làm việc và giải trí thoải mái hơn, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống của người sử dụng.

Chống cháy cho công trình

Bông khoáng dạng tấm là một giải pháp tối ưu trong việc chống cháy cho các công trình xây dựng hiện đại. Nhờ khả năng chống cháy hiệu quả, loại vật liệu này đóng vai trò quan trọng trong các hệ thống phòng cháy chữa cháy, giúp bảo vệ con người và tài sản khỏi nguy cơ cháy nổ. Việc lắp đặt bông khoáng dạng tấm rất linh hoạt, phù hợp để sử dụng trên tường, trần hoặc trong các vách ngăn chống cháy, tạo thành một lớp phòng vệ vững chắc. Không chỉ nâng cao mức độ an toàn cho công trình, việc sử dụng loại vật liệu này còn góp phần nâng cao giá trị và độ tin cậy của công trình trước mắt khách hàng.

Ứng dụng trong các hệ thống điều hòa không khí

Bông khoáng dạng tấm là một vật liệu lý tưởng được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống điều hòa không khí, đặc biệt là trong việc lắp đặt ống dẫn gió và hệ thống HVAC. Với khả năng cách nhiệt vượt trội, loại vật liệu này giúp hạn chế tối đa sự mất nhiệt, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động của các thiết bị làm lạnh hoặc sưởi ấm. Việc lựa chọn bông khoáng không chỉ giúp duy trì nhiệt độ ổn định trong không gian mà còn góp phần tiết kiệm năng lượng, bảo vệ môi trường và giảm thiểu chi phí vận hành cho các công trình sử dụng hệ thống điều hòa không khí.

Cách nhiệt cho kho lạnh và bảo quản thực phẩm

Bông khoáng tấm là một vật liệu lý tưởng để cách nhiệt trong các kho lạnh và khu vực lưu trữ thực phẩm. Nhờ khả năng cách nhiệt xuất sắc, nó giúp duy trì nhiệt độ bên trong kho luôn ổn định, từ đó giữ cho chất lượng thực phẩm không bị ảnh hưởng và kéo dài tuổi thọ của sản phẩm. Thêm vào đó, việc sử dụng bông khoáng tấm còn góp phần giảm thiểu tiêu thụ năng lượng, giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí vận hành hiệu quả hơn. Chính vì những ưu điểm này, bông khoáng tấm trở thành lựa chọn hàng đầu cho các giải pháp bảo quản thực phẩm vừa hiệu quả, vừa bền vững.

Cách nhiệt cho các công trình công nghiệp

Bông khoáng dạng tấm là một lựa chọn tối ưu để cách nhiệt trong các dự án công nghiệp, đặc biệt là tại các nhà máy và xưởng chế biến có nhiệt độ cao hoặc yêu cầu về khả năng cách âm. Sản phẩm này không chỉ giúp bảo vệ thiết bị khỏi tác động của nhiệt độ mà còn tạo ra môi trường làm việc an toàn và thoải mái hơn cho công nhân. Với khả năng cách âm vượt trội, bông khoáng góp phần giảm thiểu tiếng ồn, từ đó nâng cao năng suất làm việc và bảo vệ sức khỏe cho nhân viên. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể tối ưu hóa hiệu quả sản xuất và duy trì môi trường làm việc lý tưởng.

Lắp đặt trong các khu vực yêu cầu bảo vệ môi trường

Bông khoáng đóng vai trò thiết yếu trong các dự án xây dựng nhằm bảo vệ môi trường. Với khả năng cách âm ưu việt, vật liệu này giúp giảm tiếng ồn, mang lại không gian sống và làm việc yên tĩnh hơn cho cư dân và nhân viên. Ngoài ra, nhờ đặc tính cách nhiệt hiệu quả, bông khoáng còn góp phần giảm thiểu lượng năng lượng tiêu thụ, từ đó giúp tiết kiệm chi phí vận hành cho các công trình. Việc sử dụng bông khoáng trong xây dựng không chỉ đảm bảo các tiêu chuẩn về bền vững mà còn thúc đẩy sự phát triển của các công trình xanh, thân thiện hơn với môi trường.

Bảng thông số kỹ thuật của Bông Khoáng Dạng Tấm

ROCKWOOL TẤM

( Đơn vị: Kiện)

Chiều rộng (mm) 600
Chiều dài (mm) 1200
Thể tích 0,216
Tỷ trọng (kg/m3) 40; 50; 60; 80;100; 120
Độ dày 25; 50; 75; 100
Số lượng tấm trong một kiện

(tương ứng độ dày)

12; 6; 4; 3
Diện tích kiện hàng

(tương ứng độ dày)

8.64; 4.32; 2.88; 2.16

Chứng chỉ chất lượng Bông khoáng dạng tấm

 

 

 

Báo giá Bông Khoáng Dạng Tấm Thái Bình (01/2026)

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/kiện)
1Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 40kg/m3 (±), xx Thái Lan 660.000
2Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 60kg/m3 (±), xx Thái Lan 825.000
3Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 80kg/m3 (±), xx Thái Lan 1.005.000
4Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 100kg/m3 (±), xx Thái Lan 1.170.000
5Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 40kg/m3 (±), xx Ấn Độ487.500
6Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 60kg/m3 (±), xx Ấn Độ645.000
7Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 80kg/m3 (±), xx Ấn Độ825.000
8Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 100kg/m3 (±), xx Ấn Độ975.000
9Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Ấn Độ1.185.000
10Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 40kg/m3 (±), xx Việt Nam510.000
11Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 50kg/m3 (±), xx Việt Nam525.000
12Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 60kg/m3 (±), xx Việt Nam555.800
13Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 80kg/m3 (±), xx Việt Nam615.000
14Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 100kg/m3 (±), xx Việt Nam690.800
15Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam780.000
16Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 40kg/m3 (±), xx Trung Quốc405.000
17Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 50kg/m3 (±), xx Trung Quốc435.000
18Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 60kg/m3 (±), xx Trung Quốc472.500
19Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 80kg/m3 (±), xx Trung Quốc532.500
20Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 100kg/m3 (±), xx Trung Quốc615.000
21Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc675.000

Bảng giá này dùng để tham khảo, dự toán công trình. Để có giá chiết khấu tốt nhất, báo giá chính xác nhất và nhanh nhất. Quý Chủ đầu tư, nhà thầu, tư vấn thiết kế, kiến trúc sư, đội thầu thợ…nhanh tay liên hệ ngay Triệu Hổ nhé!

Xem thêm Báo giá các loại Vật liệu cách âm cách nhiệt chống cháy

So sánh Bông Khoáng Dạng Tấm và dạng cuộn, dạng ống

Đặc điểm Dạng tấm Dạng cuộn Dạng ống
Hình dạng Dạng tấm phẳng, có thể cắt theo kích thước mong muốn. Dạng cuộn dài, có thể cắt theo chiều dài cần thiết. Dạng ống rỗng, thường được lắp trực tiếp vào ống hoặc các hệ thống đường ống.
Ứng dụng chính Dùng cho các bức tường, trần, sàn, hoặc các bề mặt lớn trong xây dựng và công nghiệp. Dùng cho các bề mặt lớn như tường, trần, và các khu vực cần che phủ diện tích rộng. Dùng để cách âm cho các đường ống, hệ thống HVAC hoặc các thiết bị công nghiệp.
Khả năng cách âm Tốt, giúp giảm tiếng ồn truyền qua các bức tường hoặc trần. Tốt, giúp giảm tiếng ồn trong các không gian rộng. Tốt, giúp giảm tiếng ồn phát ra từ các đường ống hoặc hệ thống dẫn nhiệt, khí.
Đặc điểm Cứng, có thể khó thi công với bề mặt cong hoặc không đều. Linh hoạt, dễ dàng thi công trên các bề mặt rộng và không đều. Dễ dàng lắp vào các hệ thống ống và bảo vệ chống ồn từ hệ thống dẫn.
Khả năng chịu nhiệt Tốt, có thể chịu được nhiệt độ cao. Tốt, nhưng phụ thuộc vào độ dày Tốt, giúp bảo vệ ống khỏi sự thay đổi nhiệt độ và giảm tiếng ồn do dòng chảy.
Tính linh hoạt Ít linh hoạt, chủ yếu dùng cho các bề mặt cố định. Linh hoạt hơn, có thể cuộn lại và dễ dàng vận chuyển. Linh hoạt trong việc bao quanh ống và có thể điều chỉnh kích thước dễ dàng.

Cam kết của Triệu Hổ đối với khách hàng

  • Sản phẩm chính hãng 100%: Đảm bảo chất lượng và nguồn gốc rõ ràng.
  • Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Cung cấp giá tốt nhất trên thị trường.
  • Sản phẩm đạt chất lượng: Được kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao.
  • Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Đầy đủ tài liệu chứng nhận và nguồn gốc sản phẩm.
  • Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Cung cấp mẫu sản phẩm để khách hàng dễ dàng lựa chọn.
  • Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng, dễ dàng thực hiện đổi trả khi cần.
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Đảm bảo dịch vụ bảo hành chất lượng từ nhà sản xuất.
  • Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Cung cấp hướng dẫn chi tiết để khách hàng thực hiện đúng cách.
  • Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ luôn sẵn sàng để giúp đỡ bạn bất cứ lúc nào.
  • Vận chuyển hàng toàn quốc: Giao hàng nhanh chóng đến mọi khu vực trên toàn quốc.

Một số hình ảnh thực tế Thái Bình của Triệu Hổ cung cấp sản phẩm

Chúng tôi mong muốn chứng minh chất lượng của sản phẩm Bông Khoáng Dạng Tấm của Triệu Hổ thông qua loạt hình ảnh thực tế từ các dự án tại Thái Bình. Những hình ảnh này phản ánh rõ nét khả năng chịu đựng tốt, độ bền cao và khả năng cách nhiệt nổi bật của sản phẩm. Đồng thời, chúng còn thể hiện sự đa dạng trong việc ứng dụng vào nhiều không gian khác nhau, phù hợp với nhiều yêu cầu thiết kế khác nhau. Các hình ảnh đến từ các công trình tại Thái Bình không chỉ khẳng định giá trị vượt trội của Bông Khoáng Dạng Tấm mà còn mang lại sự yên tâm và hài lòng cho khách hàng, góp phần nâng cao trải nghiệm sử dụng sản phẩm một cách toàn diện.

 

 

 

Một số câu hỏi liên quan về Bông Khoáng Dạng Tấm

Bông Khoáng Dạng Tấm có những tỷ trọng thông dụng nào?

Trên thị trường Thái Bình, bông khoáng dạng tấm được cung cấp với nhiều mức trọng lượng khác nhau để đáp ứng các yêu cầu cụ thể của từng dự án. Các loại phổ biến gồm có Bông Khoáng T40 với trọng lượng 40Kg/M3, T50 với 50Kg/M3, T60 với 60Kg/M3, T80 với 80Kg/M3, T100 với 100Kg/M3 và T120 với 120Kg/M3. Người tiêu dùng có thể lựa chọn dựa trên đặc tính cách âm, cách nhiệt của từng loại để phù hợp với mục đích sử dụng. Sản phẩm bông khoáng dạng tấm này có nguồn gốc đa dạng, đảm bảo chất lượng cao cho các công trình xây dựng và cải tạo.

Giá của bông khoáng dạng tấm bao nhiêu trên thị trường Thái Bình?

Bông khoáng dạng tấm là loại vật liệu cách nhiệt và cách âm phổ biến trên thị trường, với mức giá dao động tùy thuộc vào nguồn gốc xuất xứ. Sản phẩm từ Thái Lan có giá từ khoảng 660.000 VND đến 1.170.000 VND, trong khi đó bông khoáng nhập khẩu từ Ấn Độ có giá trong phạm vi từ 487.500 VND đến 1.185.000 VND. Tại thị trường Việt Nam, các loại bông khoáng dạng tấm thường có giá từ 510.000 VND đến 780.000 VND, còn các sản phẩm của Trung Quốc thì nằm trong khoảng 405.000 VND đến 675.000 VND. Các mức giá này phản ánh sự đa dạng về chủng loại và chất lượng của các sản phẩm, giúp người tiêu dùng có nhiều lựa chọn phù hợp với nhu cầu và ngân sách của mình.

Bông Khoáng Dạng Tấm khác với cuộn và ống như thế nào?

Bông khoáng dạng tấm, cuộn và ống là ba dạng phổ biến của vật liệu cách nhiệt, mỗi loại phù hợp với những ứng dụng khác nhau. Bông khoáng dạng tấm có diện tích lớn, dễ dàng lắp đặt trên các bề mặt phẳng như tường, mái hoặc sàn, giúp giảm thiểu các điểm nóng và lạnh trong không gian sinh hoạt hoặc làm việc. Trong khi đó, dạng cuộn linh hoạt hơn, dễ cắt theo kích thước mong muốn, phù hợp để cách nhiệt tại các khu vực có hình dạng không đều hoặc yêu cầu sự linh hoạt cao. Đối với các đường ống dẫn, ống cách nhiệt được thiết kế đặc biệt để bao phủ toàn bộ hệ thống, đảm bảo khả năng cách nhiệt tối ưu nhằm duy trì hiệu suất hoạt động của các hệ thống nước và khí, đồng thời giúp tiết kiệm năng lượng hiệu quả. Mỗi loại bông khoáng đều có những ưu điểm riêng biệt, và việc lựa chọn phù hợp phụ thuộc vào nhu cầu cụ thể của từng dự án.

Dễ dàng thi công và lắp đặt của Bông Khoáng Dạng Tấm so với các dạng khác như thế nào?

Bông khoáng dạng tấm và dạng cuộn đều đóng vai trò quan trọng trong việc cách nhiệt chống nóng, tuy nhiên chúng có những khác biệt rõ rệt về quy trình thi công và lắp đặt. Bông khoáng dạng tấm thường có kích thước lớn, phẳng và dễ dàng cắt theo kích thước mong muốn, giúp giảm thiểu thời gian và công sức trong quá trình thi công. Người thợ chỉ cần sử dụng keo hoặc các phương pháp cố định phù hợp để lắp đặt nhanh chóng và chính xác. Trong khi đó, bông khoáng dạng cuộn có khả năng điều chỉnh dễ dàng để phù hợp với nhiều kích thước và hình dạng khác nhau, nhưng quá trình lắp đặt có thể phức tạp hơn, đặc biệt là khi phải xử lý các góc cạnh hoặc bề mặt không bằng phẳng. Điều này thường yêu cầu thêm thời gian và công sức để đảm bảo không còn khe hở hay điểm nối không chắc chắn, từ đó ảnh hưởng đến hiệu quả cách nhiệt của toàn bộ hệ thống.

Triệu Hổ có vận chuyển Bông Khoáng Dạng Tấm đến Thái Bình không?

Bông khoáng dạng tấm đang trở thành một lựa chọn phổ biến trong ngành xây dựng, đặc biệt trong việc nâng cao hiệu quả chiếu sáng tự nhiên cho các dự án. Nhờ mạng lưới phân phối rộng khắp, công ty Triệu Hổ cam kết mang đến dịch vụ vận chuyển vật liệu đến hầu hết các tỉnh thành trên toàn quốc. Dù bạn sinh sống ở khu vực nào, Triệu Hổ luôn sẵn sàng đáp ứng yêu cầu giao hàng nhanh chóng và thuận tiện để hỗ trợ các công trình của bạn.

 

Dưới đây là những thông tin quan trọng về Bông Khoáng Dạng Tấm tại Thái Bình mà Triệu Hổ đã tổng hợp, nhằm hỗ trợ khách hàng chọn lựa vật liệu phù hợp cho dự án của mình. Với tinh thần tận tâm và chuyên nghiệp, chúng tôi cam kết đồng hành cùng bạn để cung cấp những giải pháp tối ưu nhất. Nếu có bất kỳ câu hỏi hoặc cần tư vấn thêm, xin đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi. Hãy để Triệu Hổ góp phần giúp công trình của bạn đạt được thành công rực rỡ!

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Cam kết chính hãng 100%.

2. Giá cả cạnh tranh, hợp lý.

3. Đảm bảo chất lượng vượt trội.

4. Hồ sơ chất lượng và xuất xứ chuẩn.

5. Đa dạng mẫu mã thử nghiệm.

6. Chính sách đổi trả minh bạch.

7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.

8. Hướng dẫn thi công tận tình.

9. Chăm sóc nhiệt tình 24/7.

10. Giao hàng nhanh chóng toàn quốc.