Bông Khoáng Dạng Tấm Kon Tum “Đặt Sớm”

5/5 - (5028 bình chọn)

Bông Khoáng Dạng Tấm Kon Tum |Liên Hệ| CK 5% – 10%

Mục lục ẩn

Bông khoáng dạng tấm là một trong những vật liệu xây dựng quan trọng, đóng vai trò chủ chốt trong việc cách âm và cách nhiệt. Nhờ vào cấu trúc sợi khoáng mềm mại, loại vật liệu này dễ dàng gia công và lắp đặt, đồng thời mang lại hiệu quả cao trong việc giảm nhiệt và giảm tiếng ồn. Hãy cùng khám phá các ứng dụng của loại bông khoáng này qua nội dung dưới đây.

Tìm hiểu về Bông Khoáng Dạng Tấm tại Kon Tum

Khái niệm Bông khoáng cách âm, cách nhiệt

Bông khoáng, còn gọi là len đá, là một loại vật liệu có khả năng cách âm và cách nhiệt hiệu quả, được sản xuất từ quặng đá Bazan và đá Dolomit. Quá trình sản xuất diễn ra ở nhiệt độ cao khoảng 1600 °C, trong đó quặng đá được nung chảy, sau đó xay thành các sợi nhỏ kết hợp với các hóa chất chuyên dụng để tăng cường tính năng. Với đặc điểm nổi bật về khả năng cách nhiệt và cách âm, bông khoáng thường được sử dụng trong các công trình đòi hỏi yêu cầu cao về độ cách nhiệt như lò nấu nhôm, lò kim loại, lò điện trong ngành công nghiệp, cũng như trong các công trình dân dụng như tòa nhà cao tầng hoặc vũ trường. Vật liệu này có dạng đa dạng như cuộn, ống và tấm, giúp việc thi công trở nên thuận tiện hơn, đồng thời có mức giá hợp lý và dễ dàng vận chuyển, góp phần giảm thiểu chi phí xây dựng.

Khái niệm Bông Khoáng Dạng Tấm

Bông khoáng dạng tấm là một vật liệu xây dựng nổi bật nhờ vào những ưu điểm vượt trội của nó. Được chế tạo từ các sợi khoáng tự nhiên kết hợp với chất liên kết, loại vật liệu này sở hữu cấu trúc vững chắc và đồng nhất. Với hình dạng tấm linh hoạt, bông khoáng không chỉ đảm bảo độ bền cao mà còn thuận tiện trong quá trình thi công và lắp đặt tại nhiều loại công trình khác nhau. Các tấm bông khoáng có khả năng cắt và tạo hình theo kích thước mong muốn, phù hợp với nhiều không gian từ văn phòng đến nhà ở dân dụng. Bề mặt phẳng cùng kích thước lớn của loại vật liệu này giúp tối ưu hóa hiệu quả cách nhiệt và cách âm, góp phần tạo ra lớp cách nhiệt đều đặn giữa các bức tường, trần và sàn nhà. Thêm vào đó, tính nhẹ và dễ vận chuyển của bông khoáng dạng tấm là lợi thế lớn giúp giảm thiểu công sức và thời gian thi công.

Tên gọi thông dụng Bông Khoáng Dạng Tấm

Bông khoáng, còn gọi là rockwool, là một vật liệu xây dựng phổ biến được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực cách âm và cách nhiệt. Nó còn được biết đến với các tên gọi khác như bông cách âm, bông khoáng cách âm hoặc bông khoáng cách nhiệt. Vật liệu này thường có dạng tấm, bông hoặc các sản phẩm dạng ống như ống bông khoáng. Đặc biệt, rockwool nổi bật với khả năng chống cháy vượt trội, góp phần nâng cao khả năng an toàn cho công trình. Ngoài ra, các loại bông thủy tinh rockwool, bông cách nhiệt rockwool và tấm cách âm rockwool cũng là những lựa chọn hiệu quả để nâng cao khả năng cách âm và cách nhiệt. Với độ dày 50mm, các tấm rockwool mang lại hiệu quả vượt trội trong việc giảm tiếng ồn và giữ nhiệt, đáp ứng ngày càng tốt hơn các yêu cầu của người tiêu dùng về chất lượng và hiệu suất.

Phân loại Bông khoáng dạng tấm

Nguồn gốc xuất xứ

Hiện nay, trên thị trường xuất hiện nhiều loại bông khoáng dạng tấm với đa dạng nguồn gốc xuất xứ, chủ yếu gồm Việt Nam, Trung Quốc, Thái Lan và Ấn Độ. Mỗi quốc gia sản xuất mang đến những đặc điểm riêng biệt về chất lượng và mức giá phù hợp với nhu cầu của người tiêu dùng. Bông khoáng của Việt Nam thường được đánh giá cao về khả năng cách nhiệt và chống ồn, trong khi đó, các sản phẩm nhập khẩu từ Trung Quốc và Thái Lan lại nổi bật với mức giá cạnh tranh hơn. Đặc biệt, các loại bông khoáng của Ấn Độ thường kết hợp giữa độ bền cao và chi phí hợp lý, phù hợp với nhiều dự án khác nhau. Tất cả các sản phẩm này đều được sản xuất dựa trên các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt, đảm bảo hiệu quả trong việc cách nhiệt, cách âm và chống cháy cho các công trình xây dựng.

Tỷ trọng sản phẩm

Bông khoáng là một vật liệu đa năng với khả năng cách nhiệt, cách âm và chống cháy vượt trội, được phân loại dựa trên tỷ trọng của sản phẩm. Tùy thuộc vào yêu cầu kỹ thuật và điều kiện cụ thể của từng công trình, người dùng có thể chọn lựa các loại bông khoáng có tỷ trọng phù hợp để đạt được hiệu quả tối ưu. Trong số các loại phổ biến, Bông Khoáng T40 với trọng lượng 40kg/m3 thường được sử dụng cho các ứng dụng yêu cầu cách nhiệt thấp. Bông khoáng T50 và T60, có trọng lượng lần lượt là 50kg/m3 và 60kg/m3, thích hợp cho các công trình dân dụng, đảm bảo cân bằng giữa khả năng cách nhiệt và khả năng chống cháy. Đối với các dự án đòi hỏi hiệu suất cao hơn, đặc biệt trong lĩnh vực công nghiệp hoặc các không gian cần độ chống cháy và cách âm tốt nhất, các loại bông khoáng T80, T100 và T120 với trọng lượng từ 80kg/m3 đến 120kg/m3 là lựa chọn phù hợp. Việc chọn đúng loại bông khoáng không chỉ giúp nâng cao hiệu quả của công trình mà còn tiết kiệm chi phí lâu dài.

Ưu điểm vượt trội của Bông Khoáng Dạng Tấm

Dễ dàng thi công và lắp đặt

Bông khoáng dạng tấm mang lại nhiều lợi ích trong quá trình thi công và lắp đặt. Với hình dạng phẳng, sản phẩm dễ dàng được cắt theo các kích thước phù hợp với yêu cầu của từng công trình, giúp giảm thiểu các thao tác phức tạp và tiết kiệm thời gian. Quá trình lắp đặt nhanh chóng không chỉ giúp rút ngắn thời gian thi công mà còn giảm bớt công sức cần bỏ ra, góp phần nâng cao hiệu quả làm việc. Khả năng ứng dụng linh hoạt của loại bông khoáng này làm cho nó trở thành lựa chọn tối ưu cho nhiều dự án xây dựng, đảm bảo sự thuận tiện và hiệu quả cho các kỹ sư trong quá trình thực hiện.

Tạo lớp cách nhiệt và cách âm đồng đều

Bông khoáng dạng tấm là một giải pháp tối ưu cho việc cách nhiệt và cách âm trong các công trình xây dựng. Nhờ cấu trúc liền mạch, không có khe hở, loại vật liệu này có khả năng giữ nhiệt tốt hơn so với nhiều loại vật liệu khác, giúp duy trì nhiệt độ ổn định trong không gian sống và làm việc. Ngoài ra, bông khoáng còn có khả năng giảm thiểu tiếng ồn, tạo ra môi trường yên tĩnh, thoải mái hơn cho người dùng. Tính đồng đều trong đặc tính của bông khoáng dạng tấm đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng công trình, đồng thời giúp tiết kiệm năng lượng hiệu quả hơn.

Tính linh hoạt cao

Bông khoáng dạng tấm nổi bật với khả năng linh hoạt cao, phù hợp để sử dụng trong nhiều hạng mục xây dựng khác nhau. Loại vật liệu này thường được sử dụng để cách nhiệt cho các bức tường, trần nhà và sàn, góp phần giảm thiểu tiêu thụ năng lượng một cách hiệu quả. Bên cạnh đó, bông khoáng còn có vai trò quan trọng trong việc cách âm, giúp tạo ra môi trường yên tĩnh hơn cho các không gian như phòng hội thảo hoặc phòng karaoke, mang lại sự thoải mái tối đa cho người dùng. Thêm vào đó, các tấm bông khoáng dễ dàng phối hợp với nhiều loại vật liệu khác, từ đó nâng cao hiệu quả ứng dụng và đảm bảo chất lượng của công trình xây dựng.

Tính thẩm mỹ cao

Bông khoáng dạng tấm nổi bật với bề mặt mịn màng và phẳng, không chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật mà còn nâng cao giá trị thẩm mỹ cho các dự án xây dựng. Sản phẩm dễ dàng trong quá trình lắp đặt, giúp duy trì không gian thiết kế một cách hài hòa và tinh tế mà không gây ảnh hưởng. Sự phối hợp giữa khả năng cách âm, cách nhiệt và vẻ đẹp thẩm mỹ đã giúp bông khoáng dạng tấm khẳng định vị thế vững chắc trong ngành xây dựng, phù hợp với nhiều loại công trình hiện đại và cao cấp.

Khả năng chống cháy vượt trội

Bông khoáng dạng tấm là một vật liệu nổi bật nhờ khả năng chống cháy xuất sắc, góp phần nâng cao mức độ an toàn cho các công trình xây dựng. Với khả năng chịu nhiệt cao, nó có thể ngăn chặn sự lan rộng của lửa, từ đó bảo vệ cấu trúc và các tài sản bên trong khỏi những thiệt hại nghiêm trọng. Đặc biệt trong những khu vực có yêu cầu khắt khe về chống cháy, sản phẩm này đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ con người cũng như tài sản của chủ đầu tư. Hiệu quả và độ bền của bông khoáng dạng tấm đã được kiểm nghiệm kỹ lưỡng, mang lại sự yên tâm và tin tưởng cho các kỹ sư cũng như nhà đầu tư khi lựa chọn sử dụng.

Tiết kiệm không gian

Bông khoáng dạng tấm nổi bật với thiết kế mỏng nhẹ nhưng mang lại hiệu quả cao, góp phần tối ưu hóa không gian sử dụng. Sản phẩm không chỉ giúp giảm thiểu diện tích cần thiết trong các công trình xây dựng mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho việc bố trí nội thất một cách linh hoạt. Nhờ khả năng cách âm và cách nhiệt vượt trội, bông khoáng dạng tấm giúp duy trì môi trường sống và làm việc thoải mái mà không cần phải sử dụng các bức tường quá dày. Chính vì những đặc điểm này, nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các không gian hạn chế như chung cư cao tầng hoặc các văn phòng nhỏ gọn.

Ứng dụng đa dạng của Bông Khoáng Dạng Tấm tại Kon Tum

Bông Khoáng Dạng Tấm có nhiều ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực xây dựng và công nghiệp nhờ vào các tính năng vượt trội như cách nhiệt, cách âm, chống cháy, và dễ dàng thi công. Dưới đây là một số ứng dụng chính của bông khoáng dạng tấm

Cách nhiệt cho công trình xây dựng

Bông khoáng dạng tấm là một giải pháp cách nhiệt hàng đầu được sử dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng, từ nhà ở dân dụng đến các tòa nhà cao tầng và nhà máy công nghiệp. Sản phẩm này có khả năng cách nhiệt vượt trội, thường được lắp đặt tại các vị trí như tường, trần và sàn để duy trì nhiệt độ ổn định trong không gian sống và làm việc. Nhờ vào đặc tính cách nhiệt hiệu quả, bông khoáng giúp giảm thiểu lượng năng lượng tiêu thụ, qua đó giảm thiểu chi phí điện năng cho việc làm mát và sưởi ấm. Đây chính là lựa chọn lý tưởng để nâng cao hiệu quả năng lượng và góp phần thúc đẩy sự bền vững trong quá trình xây dựng.

Cách âm cho các không gian

Bông khoáng dạng tấm là một giải pháp hiệu quả để cách âm trong nhiều không gian khác nhau. Sản phẩm này có khả năng hấp thụ âm thanh tối đa, giúp giảm thiểu tiếng ồn tại các phòng hội thảo, phòng karaoke, phòng thu âm, văn phòng mở, cũng như các khu vực công cộng như bệnh viện, trường học và nhà hàng. Việc sử dụng bông khoáng không chỉ cải thiện đáng kể mức độ yên tĩnh của không gian mà còn tạo ra môi trường làm việc và giải trí thoải mái hơn, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống của người sử dụng.

Chống cháy cho công trình

Bông khoáng dạng tấm là một giải pháp tối ưu để chống cháy trong các dự án xây dựng, nhờ khả năng chịu nhiệt xuất sắc. Vật liệu này góp phần củng cố hệ thống phòng cháy chữa cháy, bảo vệ tính mạng con người cũng như tài sản khỏi nguy cơ cháy nổ. Việc lắp đặt bông khoáng dạng tấm khá dễ dàng trên các bức tường, trần nhà hoặc trong các vách ngăn chống cháy, tạo thành một lớp bảo vệ chắc chắn và đáng tin cậy. Sử dụng loại vật liệu này không chỉ nâng cao mức độ an toàn cho công trình mà còn giúp gia tăng giá trị và uy tín của dự án trong mắt khách hàng.

Ứng dụng trong các hệ thống điều hòa không khí

Bông khoáng dạng tấm là một vật liệu lý tưởng được sử dụng trong các hệ thống điều hòa không khí, đặc biệt là trong các ống dẫn gió và hệ thống HVAC (Heating, Ventilation, and Air Conditioning). Với khả năng cách nhiệt vượt trội, loại vật liệu này giúp giảm thiểu sự mất nhiệt, từ đó nâng cao hiệu suất hoạt động của các thiết bị làm mát hoặc sưởi ấm. Việc ứng dụng bông khoáng không chỉ duy trì nhiệt độ ổn định trong không gian mà còn góp phần tiết kiệm năng lượng, bảo vệ môi trường và giảm thiểu chi phí vận hành cho các cơ sở sử dụng hệ thống điều hòa không khí.

Cách nhiệt cho kho lạnh và bảo quản thực phẩm

Bông khoáng tấm là một vật liệu tối ưu cho việc cách nhiệt trong kho lạnh cũng như các khu vực lưu trữ thực phẩm. Nhờ khả năng cách nhiệt xuất sắc, nó giúp duy trì nhiệt độ ổn định bên trong kho, góp phần bảo vệ chất lượng sản phẩm và kéo dài tuổi thọ của chúng. Thêm vào đó, việc sử dụng bông khoáng tấm còn giúp giảm thiểu tiêu thụ năng lượng, từ đó giúp các doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể chi phí vận hành. Vì những lợi ích này, bông khoáng tấm trở thành lựa chọn hàng đầu cho việc bảo quản thực phẩm một cách hiệu quả và bền vững.

Cách nhiệt cho các công trình công nghiệp

Bông khoáng dạng tấm là một lựa chọn tối ưu để cách nhiệt trong các công trình công nghiệp, đặc biệt phù hợp cho các nhà máy và xưởng sản xuất có nhiệt độ cao hoặc yêu cầu về khả năng cách âm. Chất liệu này không chỉ giúp bảo vệ thiết bị khỏi tác động của nhiệt độ lớn mà còn tạo ra môi trường làm việc an toàn, thoải mái cho công nhân. Với khả năng cách âm vượt trội, bông khoáng góp phần giảm thiểu tiếng ồn, từ đó nâng cao năng suất làm việc và bảo vệ sức khỏe cho nhân viên, giúp doanh nghiệp đạt hiệu quả sản xuất cao hơn.

Lắp đặt trong các khu vực yêu cầu bảo vệ môi trường

Bông khoáng đóng vai trò then chốt trong các dự án xây dựng hướng tới bảo vệ môi trường. Nhờ khả năng cách âm xuất sắc, vật liệu này góp phần giảm thiểu ô nhiễm tiếng ồn, mang lại không gian sống và làm việc yên tĩnh hơn. Ngoài ra, tính năng cách nhiệt của bông khoáng giúp giảm lượng năng lượng tiêu thụ, từ đó tiết kiệm chi phí vận hành cho các công trình. Việc sử dụng bông khoáng trong xây dựng không chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn về tính bền vững mà còn góp phần thúc đẩy sự phát triển của các công trình xanh, thân thiện với môi trường.

Bảng thông số kỹ thuật của Bông Khoáng Dạng Tấm

ROCKWOOL TẤM

( Đơn vị: Kiện)

Chiều rộng (mm) 600
Chiều dài (mm) 1200
Thể tích 0,216
Tỷ trọng (kg/m3) 40; 50; 60; 80;100; 120
Độ dày 25; 50; 75; 100
Số lượng tấm trong một kiện

(tương ứng độ dày)

12; 6; 4; 3
Diện tích kiện hàng

(tương ứng độ dày)

8.64; 4.32; 2.88; 2.16

Chứng chỉ chất lượng Bông khoáng dạng tấm

 

 

 

Báo giá Bông Khoáng Dạng Tấm Kon Tum (01/2026)

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/kiện)
1Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 40kg/m3 (±), xx Thái Lan 660.000
2Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 60kg/m3 (±), xx Thái Lan 825.000
3Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 80kg/m3 (±), xx Thái Lan 1.005.000
4Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 100kg/m3 (±), xx Thái Lan 1.170.000
5Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 40kg/m3 (±), xx Ấn Độ487.500
6Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 60kg/m3 (±), xx Ấn Độ645.000
7Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 80kg/m3 (±), xx Ấn Độ825.000
8Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 100kg/m3 (±), xx Ấn Độ975.000
9Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Ấn Độ1.185.000
10Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 40kg/m3 (±), xx Việt Nam510.000
11Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 50kg/m3 (±), xx Việt Nam525.000
12Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 60kg/m3 (±), xx Việt Nam555.800
13Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 80kg/m3 (±), xx Việt Nam615.000
14Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 100kg/m3 (±), xx Việt Nam690.800
15Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Việt Nam780.000
16Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 40kg/m3 (±), xx Trung Quốc405.000
17Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 50kg/m3 (±), xx Trung Quốc435.000
18Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 60kg/m3 (±), xx Trung Quốc472.500
19Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 80kg/m3 (±), xx Trung Quốc532.500
20Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 100kg/m3 (±), xx Trung Quốc615.000
21Bông khoáng Rockwool tấm dày 50mm tỷ trọng 120kg/m3 (±), xx Trung Quốc675.000

Bảng giá này dùng để tham khảo, dự toán công trình. Để có giá chiết khấu tốt nhất, báo giá chính xác nhất và nhanh nhất. Quý Chủ đầu tư, nhà thầu, tư vấn thiết kế, kiến trúc sư, đội thầu thợ…nhanh tay liên hệ ngay Triệu Hổ nhé!

Xem thêm Báo giá các loại Vật liệu cách âm cách nhiệt chống cháy

So sánh Bông Khoáng Dạng Tấm và dạng cuộn, dạng ống

Đặc điểm Dạng tấm Dạng cuộn Dạng ống
Hình dạng Dạng tấm phẳng, có thể cắt theo kích thước mong muốn. Dạng cuộn dài, có thể cắt theo chiều dài cần thiết. Dạng ống rỗng, thường được lắp trực tiếp vào ống hoặc các hệ thống đường ống.
Ứng dụng chính Dùng cho các bức tường, trần, sàn, hoặc các bề mặt lớn trong xây dựng và công nghiệp. Dùng cho các bề mặt lớn như tường, trần, và các khu vực cần che phủ diện tích rộng. Dùng để cách âm cho các đường ống, hệ thống HVAC hoặc các thiết bị công nghiệp.
Khả năng cách âm Tốt, giúp giảm tiếng ồn truyền qua các bức tường hoặc trần. Tốt, giúp giảm tiếng ồn trong các không gian rộng. Tốt, giúp giảm tiếng ồn phát ra từ các đường ống hoặc hệ thống dẫn nhiệt, khí.
Đặc điểm Cứng, có thể khó thi công với bề mặt cong hoặc không đều. Linh hoạt, dễ dàng thi công trên các bề mặt rộng và không đều. Dễ dàng lắp vào các hệ thống ống và bảo vệ chống ồn từ hệ thống dẫn.
Khả năng chịu nhiệt Tốt, có thể chịu được nhiệt độ cao. Tốt, nhưng phụ thuộc vào độ dày Tốt, giúp bảo vệ ống khỏi sự thay đổi nhiệt độ và giảm tiếng ồn do dòng chảy.
Tính linh hoạt Ít linh hoạt, chủ yếu dùng cho các bề mặt cố định. Linh hoạt hơn, có thể cuộn lại và dễ dàng vận chuyển. Linh hoạt trong việc bao quanh ống và có thể điều chỉnh kích thước dễ dàng.

Cam kết của Triệu Hổ đối với khách hàng

  • Sản phẩm chính hãng 100%: Đảm bảo chất lượng và nguồn gốc rõ ràng.
  • Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Cung cấp giá tốt nhất trên thị trường.
  • Sản phẩm đạt chất lượng: Được kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao.
  • Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Đầy đủ tài liệu chứng nhận và nguồn gốc sản phẩm.
  • Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Cung cấp mẫu sản phẩm để khách hàng dễ dàng lựa chọn.
  • Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng, dễ dàng thực hiện đổi trả khi cần.
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Đảm bảo dịch vụ bảo hành chất lượng từ nhà sản xuất.
  • Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Cung cấp hướng dẫn chi tiết để khách hàng thực hiện đúng cách.
  • Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ luôn sẵn sàng để giúp đỡ bạn bất cứ lúc nào.
  • Vận chuyển hàng toàn quốc: Giao hàng nhanh chóng đến mọi khu vực trên toàn quốc.

Một số hình ảnh thực tế Kon Tum của Triệu Hổ cung cấp sản phẩm

Chúng tôi tự hào trình bày các hình ảnh thực tế từ các công trình tại Kon Tum để chứng minh chất lượng của sản phẩm Bông Khoáng Dạng Tấm của Triệu Hổ. Những hình ảnh này phản ánh rõ nét khả năng chịu đựng vượt trội và tính năng cách nhiệt hiệu quả của sản phẩm trong các điều kiện thi công khác nhau. Đồng thời, chúng còn cho thấy tính linh hoạt trong việc ứng dụng vào nhiều không gian, từ đó nâng cao giá trị và độ tin cậy của Bông Khoáng Dạng Tấm. Những hình ảnh đẹp mắt từ các dự án tại Kon Tum không chỉ khẳng định chất lượng của sản phẩm mà còn mang lại sự yên tâm và hài lòng cho khách hàng, góp phần nâng cao trải nghiệm sử dụng.

 

 

 

Một số câu hỏi liên quan về Bông Khoáng Dạng Tấm

Bông Khoáng Dạng Tấm có những tỷ trọng thông dụng nào?

Trên thị trường tại Kon Tum, bông khoáng dạng tấm được cung cấp với nhiều mức trọng lượng khác nhau để đáp ứng các yêu cầu riêng biệt của từng dự án. Các loại phổ biến gồm có Bông Khoáng T40 (40Kg/M3), T50 (50Kg/M3), T60 (60Kg/M3), T80 (80Kg/M3), T100 (100Kg/M3) và T120 (120Kg/M3). Người mua có thể dựa vào đặc tính cách âm và cách nhiệt của từng loại để chọn lựa sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu của mình. Các tấm bông khoáng này có nguồn gốc đa dạng, đảm bảo chất lượng tốt để phục vụ các công trình xây dựng một cách hiệu quả.

Giá của bông khoáng dạng tấm bao nhiêu trên thị trường Kon Tum?

Bông khoáng dạng tấm là loại vật liệu phổ biến dùng để cách nhiệt và cách âm, với mức giá đa dạng tùy thuộc vào nguồn gốc xuất xứ của sản phẩm. Các sản phẩm từ Thái Lan thường có giá dao động trong khoảng 660.000 đến 1.170.000 VND, trong khi đó bông khoáng nhập khẩu từ Ấn Độ có mức giá từ 487.500 đến 1.185.000 VND. Tại thị trường Việt Nam, giá của loại vật liệu này thường nằm trong khoảng 510.000 đến 780.000 VND, còn các sản phẩm từ Trung Quốc có giá thấp hơn, từ 405.000 đến 675.000 VND. Những mức giá này phản ánh sự phong phú về lựa chọn cũng như sự khác biệt về chất lượng của từng loại sản phẩm.

Bông Khoáng Dạng Tấm khác với cuộn và ống như thế nào?

Bông khoáng dạng tấm, dạng cuộn và dạng ống là ba dạng phổ biến của vật liệu cách nhiệt, mỗi loại phù hợp với các ứng dụng khác nhau. Bông khoáng dạng tấm có diện tích bề mặt lớn, dễ dàng lắp đặt trên các bề mặt phẳng như tường, mái và sàn, giúp giảm thiểu các điểm nóng và nhiệt độ lạnh trong không gian sống hoặc làm việc. Trong khi đó, dạng cuộn của bông khoáng mang lại sự linh hoạt cao, dễ dàng cắt theo kích thước mong muốn để phù hợp với các khu vực có hình dạng không đều hoặc các không gian phức tạp. Đối với các hệ thống dẫn nước hoặc khí, ống cách nhiệt được thiết kế đặc biệt để bao quanh các đường ống, đảm bảo khả năng cách nhiệt tối ưu, duy trì hiệu suất hoạt động của hệ thống và tiết kiệm năng lượng. Mỗi loại bông khoáng đều sở hữu những điểm mạnh riêng, và việc lựa chọn phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của từng dự án hoặc mục đích sử dụng.

Dễ dàng thi công và lắp đặt của Bông Khoáng Dạng Tấm so với các dạng khác như thế nào?

Bông khoáng dạng tấm và dạng cuộn đều đóng vai trò quan trọng trong việc cách nhiệt chống nóng, tuy nhiên chúng có những khác biệt rõ rệt về phương pháp thi công và lắp đặt. Bông khoáng dạng tấm thường có kích thước lớn và bề mặt phẳng, điều này giúp quá trình thi công trở nên nhanh chóng và dễ dàng hơn; người thi công chỉ cần cắt tấm theo kích thước mong muốn và sử dụng keo hoặc các phương pháp cố định phù hợp để lắp đặt. Trong khi đó, bông khoáng dạng cuộn linh hoạt hơn trong việc điều chỉnh kích thước phù hợp với các khu vực khác nhau, nhưng quá trình lắp đặt có thể gặp khó khăn ở các góc cạnh hoặc các bề mặt không phẳng, đòi hỏi thêm thời gian và công sức để đảm bảo các khe hở và các điểm nối khít, từ đó giúp tối ưu hiệu quả cách nhiệt của hệ thống.

Triệu Hổ có vận chuyển Bông Khoáng Dạng Tấm đến Kon Tum không?

Bông khoáng dạng tấm đang trở thành lựa chọn phổ biến trong lĩnh vực xây dựng, đặc biệt trong việc tối ưu hóa lượng ánh sáng tự nhiên cho các dự án. Nhờ mạng lưới phân phối rộng khắp, Công ty Triệu Hổ cam kết mang đến dịch vụ vận chuyển vật liệu đến hầu hết các tỉnh thành trên toàn quốc. Dù bạn ở khu vực nào, chúng tôi đều có khả năng đáp ứng nhanh chóng và thuận tiện các yêu cầu về giao hàng.

 

Chúng tôi xin gửi đến quý khách hàng những thông tin thiết yếu về Bông Khoáng Dạng Tấm tại Kon Tum do Triệu Hổ tổng hợp. Những chia sẻ này nhằm hỗ trợ bạn trong quá trình lựa chọn vật liệu phù hợp cho dự án của mình. Với tinh thần tận tâm và chuyên nghiệp, Triệu Hổ luôn sẵn sàng đồng hành và cung cấp các giải pháp tối ưu nhất để đáp ứng nhu cầu của bạn. Nếu có bất kỳ thắc mắc hay cần tư vấn thêm, xin đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi. Hãy để Triệu Hổ trở thành người đồng hành giúp công trình của bạn đạt được thành công rực rỡ!

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Cam kết chính hãng 100%.

2. Giá cả cạnh tranh, hợp lý.

3. Đảm bảo chất lượng vượt trội.

4. Hồ sơ chất lượng và xuất xứ chuẩn.

5. Đa dạng mẫu mã thử nghiệm.

6. Chính sách đổi trả minh bạch.

7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.

8. Hướng dẫn thi công tận tình.

9. Chăm sóc nhiệt tình 24/7.

10. Giao hàng nhanh chóng toàn quốc.